Ở phần trước, chúng ta đã nói qua về business model và lợi ích khi marketer hiểu rõ hoạt động kinh doanh. Ở một góc nhìn khác, góc nhìn của nhà đầu tư, bài viết lần này muốn đề cập đến những business model hiệu quả. Đây không chỉ là “bảo chứng” cho khả năng tăng trưởng dài hạn của một doanh nghiệp mà còn là một tín hiệu tốt nếu bạn muốn đầu tư vào các doanh nghiệp này.
Một business model tối ưu là khi nó tạo ra dòng tiền dương (positive cash flow) càng nhiều càng tốt, đồng thời mang lại lợi nhuận biên cao (higher margin) cho doanh nghiệp.
Dưới đây đề cập đến một số mô hình kinh doanh thông minh mà mình sưu tập được.
1. Coca-Cola và mô hình franchising
Coca-Cola vốn dĩ là một công ty đồ uống có gas, nhưng mô hình kinh doanh của họ lại khác biệt hoàn toàn so với phần lớn các công ty thuộc ngành tiêu dùng nhanh (FMCG) thông thường.
Trước hết, chúng ta hãy nhìn vào ngành nước giải khát nói chung. Vì yếu tố bí mật trong công thức, các công ty đồ uống thường cung cấp cho các thị trường địa phương công thức được đóng gói gọi là concentrate. Đây là sản phẩm chứa những hương hiệu và thành phần ở dạng cô đặc, theo tỉ lệ công thức chuẩn, sau đó vận chuyển đến các nhà máy tại các thị trường khác nhau. Tại đây các nhà máy sẽ pha nước, bơm khí CO₂ … để tạo thành sản phẩm. Các làm này đảm bảo giữ được công thức bí mật, với tỉ lệ chuẩn làm ra 100 chai nước thì chắc chắn hương vị đều giống nhau, việc vận chuyển và bảo quản lưu trữ dễ dàng, tiết kiệm và giữ được chất lượng thành phần nguyên liệu bên trong.
Trong một thời gian dài, Coca-Cola sở hữu cả các công ty con chịu trách nhiệm đóng chai và phân phối. Nhưng từ năm 2017, tập đoàn đã chuyển đổi hoàn toàn sang franchise bottling system, trong đó:
- Coca-Cola company: sản xuất concentrate, sở hữu thương hiệu, tập trung vào marketing & phát triển sản phẩm mới.
- Bottling partners: mua concentrate, sản xuất thành phẩm (đóng chai, phân phối) ra thị trường
Tại sao Coca-Cola chọn mô hình này?
Công ty thấy rằng những lợi thế quan trọng nhất mà họ đang sở hữu là việc sản xuất công thức (concentrate) và sở hữu thương hiệu giúp họ kiếm được lợi nhuận cao và chi phí bỏ ra thấp. Trong khi quản lý nhà máy và kênh phân phối tại các thị trường phức tạp hơn trong việc quản lý nhưng chi phí cố định để xây dựng và duy trì lại cao. Thêm vào đó, chi phí nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào và chi phí lao động lại biến đổi theo mùa vụ. Lợi nhuận trên việc bán một chai nước thành phẩm cuối cùng sau khi đóng chai và phân phối ra thị trường, thấp hơn rất nhiều so với lợi nhuận bán concentrate.
Quan trọng hơn, việc sở hữu các nhà máy không khiến họ khác biệt, vì bất kỳ công ty nào cũng có thể xây dựng một nhà máy tương tự, tối ưu hóa chi phí đạt được mức lợi suất tương tự. Đồng thời, vì sở hữu thương hiệu mạnh trong suy nghĩ người tiêu dùng, Coca cola có sức mạnh tại các kênh phân phối tại một khu vực hay một quốc gia mà không cần phải sở hữu một kênh phân phối riêng biệt của họ.
Để tối ưu hóa lợi nhuận biên, Coca-cola đã tái cấu trúc và bán tài sản cố định liên quan đến đóng chai và phân phối cho các đối tác địa phương ở các thị trường, khiến Coca-cola trở thành một mô hình ít phụ thuộc vào tài sản cố định (light-asset model). Từ đây, Coca cola chỉ tập trung vào việc tạo công thức, bán concentrate cho thị trường địa phương và xây dựng thương hiệu Coca cola toàn cầu. Nhờ vậy, họ vừa tăng biên lợi nhuận, vừa duy trì quyền lực phân phối nhờ sức mạnh thương hiệu.
Bạn sẽ nghĩ điều này cũng vô cùng rủi ro nếu như đối tác đóng chai và phân phối (gọi là các bottlers) tại thị trường địa phương kinh doanh thua lỗ hoặc hoạt động kém hiệu quả. Trong những trường hợp đó, Coca cola có thể mua lại các bottlers này, tái cấu trúc rồi bán nó cho một đối tác khác mà không phải sở hữu và vận hành các hoạt động này.
Điều này tạo đã cải thiện biên lợi nhuận của Coca-cola, khiến nó trở nên công ty đơn giản nhưng hấp dẫn với nhà đầu tư.
2. Đế chế của Warren Buffett và “cỗ máy tiền mặt” (Cash Generators)
Berkshire Hathaway là một tập đoàn kinh doanh đa ngành và sở hữu nhiều công ty con, trong đó chúng ta lưu ý đặc biệt đến các công ty thuộc ngành bảo hiểm mà tập đoàn đang sở hữu. Các công ty bảo hiểm thu phí bảo hiểm trước từ khách hàng và chỉ chi trả các khoản bồi thường sau đó khi có sự cố xảy ra. Sự chênh lệch này tạo ra “float“, hay khoản tiền mà Berkshire có thể đầu tư trong thời gian chờ đợi. Berkshire đầu tư khoản tiền nổi này vào cổ phiếu, trái phiếu và các doanh nghiệp.
Do Berkshire quản lý hoạt động bảo hiểm một cách thận trọng, khoản tiền “float” đã tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này đã mang lại cho Warren Buffett một nguồn vốn khổng lồ để đầu tư mà không cần phải dựa vào nợ hay kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư khác.
Với phong cách đầu tư dài hạn và thường hướng đến nắm giữ lượng lớn cổ phần của công ty mình chọn đầu tư, Warren Buffett cần lượng lớn nguồn vốn giá rẻ (low-cost capital). Lợi nhuận và dòng tiền tự do từ công ty bảo hiểm đã tài trợ cho các thương vụ mua lại và đầu tư lớn của Buffett (như Coca-Cola, Apple …). Các công ty bảo hiểm theo đó chính là “cash engine” (cỗ máy tiền mặt) để từ đó ông cùng cộng sự tiếp tục dùng nguồn vốn này đầu tư vào các cổ phiếu mang lại cổ tức và tăng trưởng dài hạn.
Chính ông cũng đã từng nói:
“Nói một cách dễ hiểu, điều đó giống như việc điều hành một ngân hàng. Song, bạn chỉ phải trả cho khách lãi suất 2,2% mà không cần phải xử lý séc hay những công việc tương tự”.
Tại sao các công ty bảo hiểm/quỹ đầu tư không thể làm được điều này như Warren Buffett?
Đối với mình đây là một mô hình thông minh mà không phải tập đoàn bảo hiểm nào cũng làm được, vì không chắc họ có đủ năng lực và tài năng như Warren Buffett đem lại lợi suất đầu tư cao vượt bậc từ nguồn vốn có được do hoạt động bảo hiểm.
Và không phải công ty quản lý quỹ nào cũng có thể làm được như ông vì phong cách đầu tư của ông hoàn toàn khác với cách vận hành của quỹ đầu tư thông thường. Các quỹ đầu tư có được nguồn vốn lớn nhờ huy động từ các nhà đầu tư khác sẽ phải đối mặt với rủi ro khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào, điều này buộc họ phải duy trì thanh khoản và tư duy ngắn hạn. Vì vậy đến một họ phải bán các khoản đầu tư để thu hồi tiền mặt hoặc điều chỉnh bán một số tài sản đầu tư để đảm bảo lợi suất trong một khoảng thời gian nhất định có kết quả tốt, ngay cả khi việc nắm giữ lâu hơn sẽ tốt hơn. Hơn nữa các quỹ đầu tư được quản lý chặt chẽ (giới hạn về đòn bẩy, loại tài sản, ngưỡng sở hữu). Trong khi đó, Berkshire được cấu trúc như một công ty mẹ tập đoàn, không phải quỹ. Họ có sự linh hoạt tối đa và có thể nắm giữ khoản đầu tư hàng chục năm mà không bị áp lực rút vốn.
3. Amazon – Không đơn thuần là công ty Ecommerce
Khi nhắc đến Amazon, đa số mọi người nghĩ ngay đến “gã khổng lồ thương mại điện tử”. Tuy nhiên, điều làm Amazon trở thành một công ty vĩ đại không chỉ nằm ở e-commerce, mà là hệ sinh thái được thiết kế để tối ưu hóa dòng tiền và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
E-commerce – Cửa ngõ chiến lược
Thoạt nhìn, ta nghĩ rằng cách hoạt động của Amazon cũng như các công ty bán lẻ khác với lợi nhuận biên mỏng, chỉ khác họ hoạt động trên nền tảng Internet.
Trong mô hình bán lẻ truyền thống, một siêu thị phải trả tiền hàng cho nhà cung cấp trước, lúc này coi như tiền đó trở thành hàng tồn kho (inventory) và không biết khi nào mới bán được cho người tiêu dùng. Một nhà bán lẻ tốt có thể tối ưu việc vận hành cũng như dự đoán nhu cầu của khách hàng, để đảm bảo thời gian giữ hàng tồn kho ngắn, không bị chôn vốn lâu, tiền bán hàng thu được lại tiếp tục được tái đầu tư và mua thêm hàng mới.
Amazon chấp nhận biên lợi nhuận thấp ở mảng bán lẻ online, bán đa dạng mặt hàng và số lượng SKUs, từ đó có một số lượng lớn người dùng, tận dụng được dữ liệu khách hàng để tối ưu logistics và hành vi mua sắm, do đó ngược lại, lại giúp quản lý hàng tồn kho cực kỳ hiệu quả, luôn sát sao với nhu cầu thực tế của người dùng. Quan trọng hơn, người dùng sẽ trả tiền ngay lập tức cho Amazon khi mua hàng online nhưng Amazon chỉ phải trả cho nhà cung ứng tiền hàng 30-60 ngày sau đó. Lại một lần nữa, chúng ta thấy một khái niệm quen thuộc “float” như trong trường hợp công ty bảo hiểm của Berkshire Hathaway. Khoản tiền này giúp Amazon tuỳ ý sử dụng, tái đầu tư và mở rộng kinh doanh mà không cần vay nợ hay gọi thêm vốn.
AWS – Cỗ máy lợi nhuận
Amazon Web Services là dịch vụ đám mây hàng đầu thế giới. Mô hình của AWS hoàn toàn khác với mảng bán lẻ của Amazon vì nó cần chi phí đầu tư cố định cực kỳ lớn, nhưng phải cung cấp dịch vụ trước và nhận tiền trả sau khi người dùng sử dụng dịch vụ hằng tháng. Bù lại, biên lợi nhuận của nó cao hơn mảng e-commerce rất nhiều. Nếu không có nguồn “float” từ hoạt động bán lẻ, cũng sẽ không có khả năng đầu tư cơ sở hạ tầng lớn cho AWS phát triển như ngày nay. Nhờ vào biên lợi nhuận lớn từ AWS, Amazon tiếp tục tái đầu tư vào các business mới của họ. Chúng ta cùng chờ đợi điều gì sẽ thúc đẩy tăng trưởng của Amazon trong giai đoạn tiếp theo.
KẾT
Ngoài câu chuyện về tiềm năng thị trường, sự đón nhận của người tiêu dùng, business model là một trong những yếu tố sống còn để xây dựng một doanh nghiệp tăng trưởng dài hạn dựa trên góc độ nhà đầu tư. Bạn nghĩ nhà đầu tư còn quan tâm đến yếu tố nào nữa khi đánh giá một doanh nghiệp ?
Gem.
—
Xem bài viết trước: Bàn về Business Model | Phần 1: Góc nhìn của Marketer
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, một ly cà phê nhỏ từ bạn sẽ là nguồn động lực lớn để mình tiếp tục chia sẻ nhiều hơn ☕💛